拼
奠基者
HSK7-9n 0 · Lv.1
diànjīzhě
người sáng lập
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- founder
- pioneer
等级
义项 ①n≈HSK7-9
người sáng lập
founder
义项 ②n≈HSK7-9
người đi tiên phong
pioneer
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
người sáng lập
người sáng lập
founder
người đi tiên phong
pioneer