拼
奢侈品
HSK7-9n 0 · Lv.1
shēchǐpǐn
hàng xa xỉ; hàng hiệu; hàng đắt tiền
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
很少有人买得起这种奢侈品。
Hěn shǎo rén mǎi de qǐ zhè zhǒng shēchǐpǐn.
≈HSK5
Rất ít người có thể mua nổi loại xa xỉ phẩm này.
Very few people can afford this kind of luxury.
奢侈品不是生活必需品。
Shēchǐpǐn bù shì shēnghuó bìxūpǐn.
≈HSK6
Hàng xa xỉ không phải là nhu yếu phẩm.
Luxury goods are not daily necessities.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分