WinHSK

奥运会

HSK7-9n
0 · Lv.1
Àoyùnhuì

thế vận hội Olympic

漢越 áo vận hội

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 奥林匹克运动会的简称
义项 nHSK7-9

thế vận hội Olympic

奥林匹克运动会的简称

免费例句

你们看过东京奥运会吗?

Nǐmen kàn guò Dōngjīng Àoyùnhuì ma?

HSK4

Các bạn đã xem Thế vận hội Tokyo chưa?

Have you watched the Tokyo Olympics?

你们看这届奥运会了吗?

Nǐmen kàn zhè jiè Àoyùnhuì le ma?

HSK4

Các bạn đã xem kỳ Thế vận hội này chưa?

Have you watched this Olympics?

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan