拼
女主角
HSK3n 0 · Lv.1
nǚzhǔjué
vai nữ chính
female lead; leading lady/actress; leading female performer; female title role 最佳 女主角 best actress in a leading role; best female lead 扮演 女主角 play the female lead; play the leading female role; be in the leading female role
漢越
字解构
Phân tích chữ女nǚHSK1gái, nữ主zhǔHSK3chủ (người mời và tiếp khách)角jiǎo多音HSK3sừng / tù; kèn (nhạc cụ cổ xưa của quân đội, thường làm từ sừng thú)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分