拼
女儿红
HSK2n 0 · Lv.1
nǚérhóng
nữ nhi hồng (rượu Thiệu Hưng)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一种陈年绍兴酒旧时风俗,凡生下女儿,则酿酒数瓮,待女儿出嫁时,取出宴客亦称为"女儿酒"
等级
义项 ①n≈HSK2
nữ nhi hồng (rượu Thiệu Hưng)
一种陈年绍兴酒旧时风俗,凡生下女儿,则酿酒数瓮,待女儿出嫁时,取出宴客亦称为"女儿酒"
免费例句
它有一个美丽的名字,叫“女儿红”。
≈HSK5
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分