WinHSK

女学生

HSK1n
0 · Lv.1
xuéshēng

Học trò con gái; Nữ sinh; học sinh nữ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 女学生是指在学校学习的女性学生。
义项 nHSK1

Học trò con gái; Nữ sinh; học sinh nữ

女学生是指在学校学习的女性学生。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan