WinHSK

女店员

HSK3n
0 · Lv.1
diànyuán

nữ trợ lý cửa hàng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. female shop assistant
  2. salesgirl
义项 nHSK3

nữ trợ lý cửa hàng

female shop assistant

义项 nHSK3

cô bán hàng

salesgirl

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan