WinHSK

女性化

HSK4n
0 · Lv.1
xìnghuà

nữ tính hóa

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. feminization
  2. to feminize
义项 nHSK4

nữ tính hóa

feminization

义项 nHSK4

để nữ tính hóa

to feminize

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan