拼
女朋友
HSK1n 0 · Lv.1
nǚpéngyou
bạn gái, người yêu (nữ)
female friend
漢越 nữ bằng hữu
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 恋爱中的女性伴侣
等级
义项 ①n≈HSK1
bạn gái, người yêu (nữ)
免费例句
我晚上要给女朋友打电话。
≈HSK1
你和你女朋友是什么时候认识的?
≈HSK3
她是我的女朋友。
tā shì wǒ de nǚpéngyou.
≈HSK3
Cô ấy là người yêu của tôi.
She is my girlfriend.
今日免费体验已用完,开通会员可不限次
开通会员闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分