WinHSK

女汉子

HSK1n
0 · Lv.1
hàn

cô gái mạnh mẽ

tough girl

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 性格豪爽、独立自强的女性。
义项 nHSK1

cô gái mạnh mẽ

性格豪爽、独立自强的女性。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan