WinHSK

奴隶制

HSK7-9n
0 · Lv.1
zhì

chế độ nô lệ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种社会制度,以奴隶劳动为基础
义项 nHSK7-9

chế độ nô lệ

一种社会制度,以奴隶劳动为基础

免费例句

我很确定有抵制奴隶制的法律。

Wǒ hěn quèdìng yǒu dǐzhì núlìzhì de fǎlǜ.

HSK6

Tôi khá chắc rằng có luật chống chế độ nô lệ.

I'm pretty sure there are laws against slavery.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50