WinHSK

奶奶的

HSK2intj
0 · Lv.1
nǎinaide

chết kiếp; chết tiệt; bà nội nó

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种表示不满、愤怒、惊讶或无奈的感叹词,语气较粗俗
义项 intjHSK2

chết kiếp; chết tiệt; bà nội nó

一种表示不满、愤怒、惊讶或无奈的感叹词,语气较粗俗

免费例句

对不起,我爷爷奶奶的耳朵不太好,你和他们说话的时候声音要大一点儿,声音小他们听不清楚。

HSK3

奶奶的,真是气死我了。

Nǎinai de, zhēn shì qì sǐ wǒ le.

HSK4

Mẹ kiếp, tức chết tao mất thôi.

Damn it, I'm so pissed off.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan