拼
奶牛场
HSK6n 0 · Lv.1
nǎiniúchǎng
Trang Trại Bò Sữa
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 奶牛场:奶牛场
等级
义项 ①n≈HSK6
Trang Trại Bò Sữa
奶牛场:奶牛场
免费例句
以前那家奶牛场不向我们提供牛奶了。
≈HSK4
好消息是我们又联系上了另一家奶牛场。
≈HSK4
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Trang Trại Bò Sữa
Trang Trại Bò Sữa
奶牛场:奶牛场
以前那家奶牛场不向我们提供牛奶了。
好消息是我们又联系上了另一家奶牛场。