WinHSK

好几年

HSK1adv
0 · Lv.1
hǎonián

vài năm

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 多年。
义项 advHSK1

vài năm

多年。

免费例句

我们在一起住了好几年。

Wǒmen zài yìqǐ zhù le hǎo jǐ nián.

HSK2

Chúng tôi sống với nhau cũng được vài năm rồi.

We lived together for several years.

不,她工作好几年了。

HSK2

我有个同学在北京,她来北京好几年了。

HSK2

她在国外生活了好几年。

Tā zài guówài shēnghuó le hǎo jǐ nián.

HSK3

Cô ấy đã sống ở nước ngoài vài năm.

She has lived abroad for several years.

她已经储蓄了好几年。

Tā yǐjīng chǔxù le hǎo jǐ nián.

HSK4

Cô ấy đã tiết kiệm được vài năm rồi.

She has been saving for several years.

来北方好几年了吧?

HSK4

你这台电脑用好几年了吧?

HSK4

我们是一九九五年正式成立评书公司的,到现在十好几年了。

HSK6

”店员问道,“我正跟我弟弟说话呢,我们已经有好几年没见了。

HSK6

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan