拼
好处费
HSK4n 0 · Lv.1
hǎochùfèi
tiền hoa hồng; tiền trà nước; tiền cà phê
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 为办成事情而给予或得到的额外酬金(多指不正当的)
等级
义项 ①n≈HSK4
tiền hoa hồng; tiền trà nước; tiền cà phê
为办成事情而给予或得到的额外酬金(多指不正当的)
免费例句
他收了对方的好处费。
Tā shōu le duìfāng de hǎochù fèi.
≈HSK6
Anh ấy nhận tiền hoa hồng từ bên kia.
He accepted a kickback from the other party.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分