拼
好奇心
HSK7-9n 0 · Lv.1
hàoqíxīn
tò mò; hiếu kỳ; tính tò mò
漢越 hiếu kỳ tâm
字解构
Phân tích chữ好hǎo多音HSK1tốt, lành, ổn, quá, rất, được, xong, hay, lắm奇qíHSK3hiếm thấy; đặc sắc; khác thường心xīnHSK3tim; trái tim; quả tim
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分