WinHSK

好容易

HSK6adj
0 · Lv.1
hǎoróngyì

khó khăn; khó khăn lắm; không dễ; vất vả; không dễ dàng; vất vả lắm; rất khó khăn

漢越 hảo dung dịch

例句

Câu ví dụ
免费例句

他好不容易通过了考试。

Tā hǎobùróngyì tōngguò le kǎoshì.

HSK4

Anh ấy khó khăn lắm mới vượt qua được kỳ thi.

He passed the exam with great difficulty.

我们好不容易才见了面。

Wǒmen hǎobùróngyì cái jiàn le miàn.

HSK4

Chúng tôi rất khó khăn mới gặp được nhau.

We finally managed to meet after a lot of difficulty.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan