WinHSK

好意思

HSK7-9v
0 · Lv.1
hǎosi

dám; có gan; không biết ngượng; không biết thẹn; không biết xấu hổ

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

她好意思要求别人帮忙吗?

Tā hǎoyìsi yāoqiú biérén bāngmáng ma?

HSK4

Cô ấy có dám yêu cầu người khác giúp đỡ không?

Does she have the nerve to ask others for help?

他好意思吃独食不给别人?

Tā hǎoyìsi chī dúshí bù gěi biérén?

HSK5

Anh ta dám ăn một mình không cho người khác sao?

How can he have the nerve to eat alone and not share with others?

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

Tình huống & hội thoại

给你添了这么多麻烦,真的很不好意思。HSK5
给你添了这么多麻烦,真的很不好意思。
瞧您说的,远亲不如近邻,今后需要帮忙您尽管打招呼。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50