拼
如果说
HSK7-9conj 0 · Lv.1
rúɡuǒshuō
nếu; nếu nói
漢越 như quả thuyết
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (表条件)如果;(表假设)要是,假如;无论何时
等级
义项 ①conj≈HSK7-9
nếu; nếu nói
(表条件)如果;(表假设)要是,假如;无论何时
免费例句
如果你能来,我们会很高兴。
Rúguǒ nǐ néng lái, wǒmen huì hěn gāoxìng.
≈HSK2
Nếu bạn có thể đến, chúng tôi sẽ rất vui.
If you can come, we will be very happy.
如果说今天没空,就明天见。
Rúguǒ shuō jīntiān méi kòng, jiù míngtiān jiàn.
≈HSK3
Nếu hôm nay không rảnh, thì ngày mai gặp.
If you're busy today, then see you tomorrow.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分