WinHSK

妇女节

HSK5n
0 · Lv.1
jié

ngày 8/3; ngày Quốc tế phụ nữ

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

每年妇女节我都送礼物给妈妈。

Měi nián Fùnǚjié wǒ dōu sòng lǐwù gěi māma.

HSK3

Ngày 8/3 hàng năm tôi đều tặng quà cho mẹ.

Every Women's Day, I give gifts to my mother.

每年三月八日是国际妇女节。

Měi nián sān yuè bā rì shì Guójì Fùnǚ Jié.

HSK4

Mỗi năm ngày 8 tháng 3 là Ngày Quốc tế Phụ nữ.

March 8th every year is International Women's Day.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan