拼
妈妈桑
HSK7-9locativ 0 · Lv.1
māmasāng
tú bà (từ mượn tiếng Nhật)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指特种营业场所(如夜总会、酒吧、卡拉OK等)中,负责管理、安排女性服务人员的女性领班或负责人,有时也指皮肉生意的老鸨
等级
义项 ①locativ≈HSK7-9
tú bà (từ mượn tiếng Nhật)
指特种营业场所(如夜总会、酒吧、卡拉OK等)中,负责管理、安排女性服务人员的女性领班或负责人,有时也指皮肉生意的老鸨
免费例句
她以前也是个妈妈桑。
Tā yǐqián yě shì gè māmasāng.
≈HSK6
Cô ấy trước đây cũng là một tú bà.
She used to be a madam too.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分