拼
妈妈桑
HSK7-9locativ 0 · Lv.1
māmasāng
tú bà (từ mượn tiếng Nhật)
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
她以前也是个妈妈桑。
Tā yǐqián yě shì gè māmasāng.
≈HSK6
Cô ấy trước đây cũng là một tú bà.
She used to be a madam too.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分