拼
妨碍物
HSK6n 0 · Lv.1
fángàiwù
Vật cản nhân tạo; chướng ngại vật; vật cản
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 妨碍物是指在某个环境中阻碍或干扰正常活动的物体或因素。
等级
义项 ①n≈HSK6
Vật cản nhân tạo; chướng ngại vật; vật cản
妨碍物是指在某个环境中阻碍或干扰正常活动的物体或因素。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分