拼
姐妹花
HSK3n 0 · Lv.1
jiěmèihuā
Bạn gái thân thiết, giống như hoa của chị em
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
一对漂亮姐妹花在美国的追梦之旅。
Yí duì piàoliang jiěmèihuā zài Měiguó de zhuī mèng zhī lǚ.
≈HSK5
Hai chị em xinh đẹp theo đuổi giấc mơ Mỹ.
A pair of beautiful sisters on their dream-chasing journey in the United States.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分