WinHSK

委托书

HSK6n
0 · Lv.1
wěituōshū

giấy ủy quyền

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

她带着一份律师委托书来开会。

Tā dài zhe yī fèn lǜshī wěituōshū lái kāihuì.

HSK6

Cô ấy mang theo giấy ủy quyền luật sư để dự họp.

She came to the meeting with a lawyer's power of attorney.

我已写好委托书让朋友代办。

Wǒ yǐ xiě hǎo wěituōshū ràng péngyou dàibàn.

HSK6

Tôi đã viết giấy ủy quyền nhờ bạn làm giúp.

I have written a power of attorney for my friend to handle it.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan