WinHSK

委托人

HSK6n
0 · Lv.1
wěituōrén

(luật) khách hàng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (law) client
  2. trustor
义项 nHSK6

(luật) khách hàng

(law) client

免费例句

我们的委托人可能走不出检查站一英里。

Wǒmen de wěituōrén kěnéng zǒu bù chū jiǎncházhàn yī yīnglǐ.

HSK5

Khách hàng của chúng tôi có thể sẽ không đi qua được trạm kiểm soát một dặm.

Our client probably won't make it a mile past the checkpoint.

义项 nHSK6

người tin cậy

trustor

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan