WinHSK

威尼斯

HSK1n
0 · Lv.1
wēi

Venezia; Venice; Thành phố nổi tiếng ở Ý

Venice [ 相关词条 ] 威尼斯人 [名] Venetian 威尼斯语 [名] Venetian

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他告诉过我他会去威尼斯。

Tā gàosu guo wǒ tā huì qù Wēinísī.

HSK4

Anh ấy nói với tôi anh ấy sẽ đến Venice.

He told me he would go to Venice.

我以为那是威尼斯。

Wǒ yǐwéi nà shì Wēinísī.

HSK4

Tôi nghĩ đó là Venice.

I thought that was Venice.

苏州号称东方威尼斯。

Sūzhōu hàochēng Dōngfāng Wēinísī.

HSK5

Tô Châu được mệnh danh là Venice phương Đông.

Suzhou is known as the Venice of the East.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan