拼
娃娃生
HSK6n 0 · Lv.1
wáwashēng
kép đồng (vai trẻ con trong tuồng kịch)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 戏曲中生角的一类,专演大嗓子儿童的角色,一般由年幼的演员扮演
等级
义项 ①n≈HSK6
kép đồng (vai trẻ con trong tuồng kịch)
戏曲中生角的一类,专演大嗓子儿童的角色,一般由年幼的演员扮演
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分