拼
娃娃生
HSK6n 0 · Lv.1
wáwashēng
kép đồng (vai trẻ con trong tuồng kịch)
漢越
字解构
Phân tích chữ娃wáHSK6em bé; con nít; trẻ con; đứa trẻ娃wáHSK6em bé; con nít; trẻ con; đứa trẻ生shēngHSK1sinh trưởng, mọc, lớn
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分