WinHSK

娃娃菜

HSK6n
0 · Lv.1
wacài

Cải thảo nhỏ; cải thảo baby

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

妈妈做的蒜蓉娃娃菜,有家的味道。

Māma zuò de suànróng wáwacài, yǒu jiā de wèidào.

HSK3

Món cải thảo baby xào tỏi mẹ làm, mang đậm hương vị của gia đình.

The garlic baby cabbage made by mom tastes like home.

奶奶总爱买新鲜的娃娃菜煲汤。

Nǎinai zǒng ài mǎi xīnxiān de wáwacài bāo tāng.

HSK4

Bà nội luôn thích mua cải thảo baby tươi ngon về để hầm canh.

Grandma always likes to buy fresh baby cabbage to make soup.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan