拼
娘娘庙
HSK7-9nlocal, n 0 · Lv.1
niángniángmiào
Miếu Nương Nương
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 供奉女神的庙宇。
- 解释: 娘娘庙是供奉女神的庙宇,通常与女性的保护和祝福有关。
等级
义项 ①nlocal, n≈HSK7-9
Miếu Nương Nương
供奉女神的庙宇。
义项 ②nlocal, n≈HSK7-9
chùa bà; Nghĩa: Đền Nương Nương
解释: 娘娘庙是供奉女神的庙宇,通常与女性的保护和祝福有关。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分