WinHSK

娘子军

HSK5n
0 · Lv.1
niángjūn

đội quân tóc dài; nương tử quân

women regiment/soldiers; detachment of women; contingent, group or team entirely made up of women

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 隋末李渊的女儿统率的军队号称娘子军,后来用来泛称由女子组成的队伍
义项 nHSK5

đội quân tóc dài; nương tử quân

隋末李渊的女儿统率的军队号称娘子军,后来用来泛称由女子组成的队伍

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan