拼
娱乐场
HSK5n 0 · Lv.1
yúlèchǎng
khu vui chơi
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他们去娱乐场玩。
Tāmen qù yúlèchǎng wán.
≈HSK4
Họ đến khu vui chơi để giải trí.
They went to the amusement park to have fun.
孩子们喜欢在游乐场玩。
Háizimen xǐhuān zài yóulèchǎng wán.
≈HSK4
Bọn trẻ thích chơi ở khu vui chơi.
Children like to play at the playground.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分