拼
娶媳妇
HSK6v 0 · Lv.1
qǔxífù
cưới vợ
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 娶媳妇,汉语词汇。
等级
义项 ①v≈HSK6
cưới vợ
娶媳妇,汉语词汇。
免费例句
他终于娶媳妇了。
Tā zhōngyú qǔ xífù le.
≈HSK5
Anh ấy cuối cùng cũng cưới vợ rồi.
He finally got married.
小王要娶媳妇了。
Xiǎo Wáng yào qǔ xífù le.
≈HSK5
Tiểu Vương sắp lấy vợ rồi.
Xiao Wang is going to get married.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分