WinHSK

婚礼服

HSK5n
0 · Lv.1
hūn

quần áo cưới; trang phục cưới

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他们一起挑选婚礼服。

Tāmen yīqǐ tiāoxuǎn hūnlǐfú.

HSK4

Bọn họ cùng nhau chọn trang phục cưới.

They chose wedding dresses together.

婚礼服的款式各不相同。

Hūnlǐ fú de kuǎnshì gè bù xiāngtóng.

HSK4

Kiểu dáng trang phục cưới rất đa dạng.

Wedding dress styles vary.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50