拼
婴儿床
HSK6n 0 · Lv.1
yīngérchuáng
giường em bé
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 供婴儿睡觉的小床
等级
义项 ①n≈HSK6
giường em bé
供婴儿睡觉的小床
免费例句
这张婴儿床有点小。
Zhè zhāng yīng'érchuáng yǒudiǎn xiǎo.
≈HSK3
Chiếc giường em bé này hơi nhỏ.
This crib is a bit small.
婴儿床上挂着一个铃铛。
Yīng'ér chuáng shàng guà zhe yī gè língdāng.
≈HSK4
Trên giường em bé có treo một cái chuông nhỏ.
There is a bell hanging on the baby crib.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分