WinHSK

婴儿期

HSK6n
0 · Lv.1
yīngér

thời kỳ trẻ sơ sinh

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指人类生命的早期阶段,从出生到幼儿期。
义项 nHSK6

thời kỳ trẻ sơ sinh

指人类生命的早期阶段,从出生到幼儿期。

免费例句

那不是会在婴儿期之后消失吗?

Nà bù shì huì zài yīng'ér qī zhīhòu xiāoshī ma?

HSK5

Điều đó không phải sẽ biến mất sau giai đoạn sơ sinh sao?

Doesn't that disappear after infancy?

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan