拼
婴儿潮
HSK6n 0 · Lv.1
yīngércháo
thế hệ bùng nổ trẻ sơ sinh
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一种人口现象,指在某一时期出生率显著增加。
等级
义项 ①n≈HSK6
thế hệ bùng nổ trẻ sơ sinh
一种人口现象,指在某一时期出生率显著增加。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
thế hệ bùng nổ trẻ sơ sinh
thế hệ bùng nổ trẻ sơ sinh
一种人口现象,指在某一时期出生率显著增加。