WinHSK

婴儿车

HSK6n
0 · Lv.1
yīngérchē

xe đẩy em bé; xe đẩy trẻ em; xe đẩy cho em bé

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 婴儿车是专为婴儿设计的推车,方便父母在外出时携带和照顾婴儿。
义项 nHSK6

xe đẩy em bé; xe đẩy trẻ em; xe đẩy cho em bé

婴儿车是专为婴儿设计的推车,方便父母在外出时携带和照顾婴儿。

免费例句

好险呀,汽车差一点撞到那辆婴儿车。

Hǎo xiǎn ya, qìchē chà yīdiǎn zhuàng dào nà liàng yīng'ér chē.

HSK4

Thật nguy hiểm, suýt chút nữa thì xe ô tô đã tông vào chiếc xe nôi đó.

That was close! The car almost hit that stroller.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan