WinHSK

嫌疑人

HSK7-9n
0 · Lv.1
xiánrén

nghi phạm; kẻ tình nghi

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他是这个案子的嫌疑人。

Tā shì zhège ànzi de xiányírén.

HSK5

Anh ta là nghi phạm của vụ án này.

He is a suspect in this case.

嫌疑人正在被警方拿下。

xián yí rén zhèng zài bèi jǐng fāng ná xià。

HSK5

Nghi phạm đang bị cảnh sát bắt giữ.

The suspect is being apprehended by the police.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan