拼
嫌疑犯
HSK7-9n 0 · Lv.1
xiányífàn
nghi phạm; kẻ tình nghi; người bị tình nghi; đối tượng tình nghi
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
我现在是嫌疑犯了吗?
Wǒ xiànzài shì xiányífàn le ma?
≈HSK6
Bây giờ tôi có phải là nghi phạm không?
Am I a suspect now?
警方正在努力寻找嫌疑犯。
Jǐngfāng zhèngzài nǔlì xúnzhǎo xiányífàn.
≈HSK6
Cảnh sát đang nỗ lực tìm kiếm kẻ tình nghi.
The police are working hard to find the suspect.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分