拼
子公司
HSK1n 0 · Lv.1
zǐgōngsī
công ty con (công ty mà hơn một nửa vốn của nó thuộc quyền sở hữu của công ty khác)
subsidiary company; subsidiary
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 被另一拥有其过半数选举股票的公司全部控制的公司
- 附属公司 (如工业公司的附属公司)
等级
义项 ①n≈HSK1
công ty con (công ty mà hơn một nửa vốn của nó thuộc quyền sở hữu của công ty khác)
被另一拥有其过半数选举股票的公司全部控制的公司
义项 ②n≈HSK1
công ty trực thuộc; công ty phụ thuộc
附属公司 (如工业公司的附属公司)
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分