拼
孔颖达
HSK7-9n 0 · Lv.1
kǒngyǐngdá
Khổng Ứng Đạt (nhà chính trị và học giả)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 唐代的学者,研究古典文学。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
Khổng Ứng Đạt (nhà chính trị và học giả)
唐代的学者,研究古典文学。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Khổng Ứng Đạt (nhà chính trị và học giả)
Khổng Ứng Đạt (nhà chính trị và học giả)
唐代的学者,研究古典文学。