拼
字母表
HSK5n 0 · Lv.1
zìmǔbiǎo
bảng chữ cái; bảng mẫu tự
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 按一定顺序排列某种语言的全部字母或用来注音的全部字母的表
等级
义项 ①n≈HSK5
bảng chữ cái; bảng mẫu tự
按一定顺序排列某种语言的全部字母或用来注音的全部字母的表
免费例句
他正在默写英语字母表。
Tā zhèngzài mòxiě Yīngyǔ zìmǔbiǎo.
≈HSK3
Anh ấy đang viết lại bảng chữ cái tiếng Anh.
He is writing the English alphabet from memory.
我在学英语字母表。
Wǒ zài xué Yīngyǔ zìmǔbiǎo.
≈HSK3
Tôi đang học bảng chữ cái tiếng Anh.
I am learning the English alphabet.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分