WinHSK

存款单

HSK5n
0 · Lv.1
cúnkuǎndān

phiếu thu tiền gửi tiết kiệm

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 商业银行定期存款的一种
义项 nHSK5

phiếu thu tiền gửi tiết kiệm

商业银行定期存款的一种

免费例句

存款单在后面的桌子上。

Cúnkuǎn dān zài hòumiàn de zhuōzi shàng.

HSK5

Phiếu gửi tiền ở trên bàn phía sau.

The deposit slip is on the table in the back.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan