WinHSK

存款者

HSK5n
0 · Lv.1
cúnkuǎnzhě

chủ tài khoản

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. account holder
  2. investor
  3. saver
义项 nHSK5

chủ tài khoản

account holder

免费例句

这样,当存款者取钱而不能时,便往往激起事端,引发诉讼。

HSK6

义项 nHSK5

chủ đầu tư

investor

义项 nHSK5

người tiết kiệm

saver

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan