拼
季节性
HSK4n 0 · Lv.1
jìjiéxìng
theo mùa; tính mùa vụ; tính thời vụ
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 与季节相关的特性或规律。
等级
义项 ①n≈HSK4
theo mùa; tính mùa vụ; tính thời vụ
与季节相关的特性或规律。
免费例句
我们这批货物是季节性的。
Wǒmen zhè pī huòwù shì jìjié xìng de.
≈HSK5
Lô hàng này của chúng tôi là hàng theo mùa.
This batch of goods is seasonal.
这个病有明显的季节性。
Zhè ge bìng yǒu míngxiǎn de jìjiéxìng.
≈HSK5
Bệnh này có tính mùa vụ rõ rệt.
This disease has obvious seasonality.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分