WinHSK

孤儿院

HSK7-9n
0 · Lv.1
éryuàn

tị nạn trẻ em

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. child asylum
  2. orphanage
  3. viện bảo cô
义项 nHSK7-9

tị nạn trẻ em

child asylum

义项 nHSK7-9

cô nhi viện

orphanage

义项 nHSK7-9

viện bảo cô

viện bảo cô

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan