拼
学徒工
HSK6n 0 · Lv.1
xuétúgōng
người học nghề; thợ con
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 跟随师傅 (老工人) 学习技术的青年工人也叫徒工
等级
义项 ①n≈HSK6
người học nghề; thợ con
跟随师傅 (老工人) 学习技术的青年工人也叫徒工
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
người học nghề; thợ con
người học nghề; thợ con
跟随师傅 (老工人) 学习技术的青年工人也叫徒工