拼
学术界
HSK5n 0 · Lv.1
xuéshùjiè
giới học thuật
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
学术界需要更多的研究。
Xuéshùjiè xūyào gèng duō de yánjiū.
≈HSK4
Giới học thuật cần nhiều nghiên cứu hơn.
The academic community needs more research.
他在学术界有很多朋友。
Tā zài xuéshù jiè yǒu hěn duō péngyou.
≈HSK5
Anh ấy có rất nhiều bạn bè trong giới học thuật.
He has many friends in academia.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分